Lịch thi đấu
Hôm nay
01/05
Ngày mai
02/05
Chủ nhật
03/05
Thứ 2
04/05
Thứ 3
05/05
Thứ 4
06/05
Thứ 5
07/05
Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
01/05
Henan Songshan Longmen
Liaoning Tieren
-0.97
-0.50
0.85
0.89
2.50
0.93
1.92
-0.88
-0.25
0.75
0.80
1.00
1.00
2.57
-0.98
-0.50
0.86
0.91
2.50
0.95
2.02
-0.93
-0.25
0.80
0.84
1.00
-0.98
2.56
11:00
01/05
Dalian Zhixing
Chongqing Tongliang Long
0.96
-0.50
0.90
0.95
2.25
0.88
1.86
-0.91
-0.25
0.77
-0.90
1.00
0.72
2.58
0.98
-0.50
0.90
-0.89
2.50
0.75
1.98
-0.92
-0.25
0.79
0.95
1.00
0.91
2.47
11:35
01/05
Shandong Taishan
Qingdao Youth Island
0.98
-1.25
0.88
-0.98
3.25
0.82
1.41
0.98
-0.50
0.87
0.83
1.25
0.96
1.88
-0.97
-1.25
0.85
0.86
3.00
1.00
1.44
0.97
-0.50
0.91
0.93
1.25
0.93
1.97
11:35
01/05
Tianjin Tigers
Wuhan Three Towns
-0.98
-0.50
0.86
-0.97
2.50
0.81
1.91
-0.88
-0.25
0.75
0.92
1.00
0.87
2.59
-0.97
-0.50
0.85
-0.96
2.50
0.82
2.03
-0.88
-0.25
0.75
0.97
1.00
0.89
2.60
12:00
01/05
Shanghai Shenhua
Chengdu Rongcheng
0.96
-0.50
0.90
0.91
3.00
0.91
1.86
-0.95
-0.25
0.81
0.91
1.25
0.88
2.41
0.73
-0.25
-0.85
0.96
3.00
0.90
1.98
-0.93
-0.25
0.81
-0.99
1.25
0.85
2.41
Giải Ngoại hạng Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
01/05
Krylya Sovetov
Spartak Moscow
-0.97
0.75
0.84
0.96
2.75
0.87
5.35
-0.92
0.25
0.78
-0.88
1.25
0.71
5.50
-0.93
0.75
0.84
-0.96
2.75
0.86
4.50
-0.90
0.25
0.78
0.77
1.00
-0.89
4.60
16:30
01/05
Lokomotiv Moscow
Dinamo Moscow
0.90
-0.25
0.96
0.94
3.00
0.88
2.07
-0.81
-0.25
0.69
0.93
1.25
0.87
2.64
0.94
-0.25
0.98
0.84
2.75
-0.94
2.21
-0.83
-0.25
0.70
-0.96
1.25
0.84
2.60
Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
01/05
Green Gully
Oakleigh Cannons
0.86
1.25
-0.99
0.93
3.00
0.88
6.50
0.83
0.50
0.99
0.92
1.25
0.86
6.00
09:30
01/05
South Melbourne
Melbourne City II
0.96
-1.00
0.90
0.92
3.00
0.89
1.50
-0.89
-0.50
0.73
0.90
1.25
0.87
1.99
10:00
01/05
Campbelltown City
Croydon Kings
0.99
-0.25
0.88
0.84
3.50
0.98
2.12
0.75
0.00
-0.92
0.88
1.50
0.89
2.56
10:30
01/05
West Torrens Birkalla
Adelaide City
0.96
0.50
0.90
0.97
3.25
0.84
3.56
0.84
0.25
0.98
0.79
1.25
0.99
3.86
10:30
01/05
Bentleigh Greens
Albans Saints
-0.96
-0.50
0.84
-0.98
2.75
0.80
1.89
-0.90
-0.25
0.73
0.72
1.00
-0.91
2.48
11:00
01/05
Palmerston Rovers
Darwin Olympic
-0.97
2.75
0.85
0.82
4.25
1.00
24.00
0.84
1.25
0.98
0.76
1.75
-0.96
12.75
Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
01/05
Septemvri Sofia
Montana
0.99
-0.75
0.88
-0.98
2.25
0.80
1.65
0.90
-0.25
0.91
0.70
0.75
-0.89
2.31
Giải hạng Nhì Mexico (Expansion MX)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
03:05
01/05
Club Jaiba Brava
Cancun
0.61
0.00
-0.75
-0.39
3.50
0.20
1.04
-
-
-
-
-
-
-
Giải Eliteserien Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
01/05
Viking
Rosenborg
0.88
-1.25
0.99
-0.97
3.25
0.79
1.34
0.90
-0.50
0.91
0.83
1.25
0.95
1.78
0.90
-1.25
-0.98
0.80
3.00
-0.90
1.42
0.90
-0.50
1.00
0.90
1.25
1.00
1.90
Giải hạng Nhì Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
01/05
Maritimo
Leixoes
0.89
-0.50
0.97
0.80
2.25
-0.98
1.78
-0.99
-0.25
0.81
0.95
1.00
0.82
2.42
Giải Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
01/05
Caykur Rizespor
Konyaspor
0.89
-0.50
0.97
0.86
2.75
0.95
1.78
0.98
-0.25
0.83
-0.97
1.25
0.76
2.33
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
01/05
Arsenal Dzerzhinsk
Isloch Minsk
0.79
0.75
-0.96
-0.97
2.25
0.76
4.85
0.86
0.25
0.95
0.70
0.75
-0.93
5.50
14:30
01/05
FC Minsk
Naftan Novopolock
0.89
-0.75
0.92
0.99
2.50
0.79
1.58
0.84
-0.25
0.97
0.89
1.00
0.85
2.19
Giải hạng Nhất Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
01/05
Middelfart
Aarhus Fremad
0.87
1.50
0.95
0.87
3.00
0.90
8.50
0.99
0.50
0.82
0.87
1.25
0.86
7.25
16:30
01/05
HB Koge
B93
0.98
-0.50
0.84
0.89
3.00
0.89
1.85
-0.93
-0.25
0.77
0.88
1.25
0.86
2.39
Giải Ngoại hạng Ai Cập
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
01/05
Pyramids FC
Enppi
0.79
-1.00
-0.97
0.84
2.25
0.94
1.36
-0.92
-0.50
0.75
0.97
1.00
0.78
1.93
14:00
01/05
Ceramica Cleopatra
Al Masry
-0.93
-0.25
0.75
0.99
2.25
0.80
2.31
0.75
0.00
-0.91
0.68
0.75
-0.90
3.08
Giải Siêu Cúp Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
01/05
Jamshedpur
Goa
0.94
0.00
0.87
0.94
2.25
0.83
2.61
0.93
0.00
0.88
-0.91
1.00
0.68
3.38
0.94
0.00
0.90
0.92
2.25
0.90
2.52
0.92
0.00
0.92
0.72
0.75
-0.90
3.30
Giải Ngoại hạng Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
01/05
Tukums 2000
FS Jelgava
-0.94
0.00
0.77
0.82
2.50
0.96
2.67
-0.98
0.00
0.80
0.74
1.00
-0.98
3.33
15:00
01/05
Super Nova
FK Auda
0.80
0.75
0.99
0.87
2.50
0.87
4.33
0.87
0.25
0.90
0.78
1.00
0.93
4.85
Giải hạng Nhì Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:15
01/05
FC Andorra
Albacete Balompie
0.90
-0.75
0.90
0.92
2.75
0.86
1.55
0.81
-0.25
-0.98
-0.92
1.25
0.69
2.10
0.96
-0.75
0.96
1.00
2.75
0.90
1.71
0.89
-0.25
-0.99
0.78
1.00
-0.88
2.29
16:30
01/05
Deportivo La Coruna
Leganes
0.95
-1.00
0.86
0.86
2.50
0.92
1.46
0.72
-0.25
-0.88
0.77
1.00
0.98
2.02
0.76
-0.75
-0.84
0.92
2.50
0.98
1.60
0.76
-0.25
-0.86
0.89
1.00
-0.99
2.16
Giải hạng Nhì Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
01/05
Melbourne Knights
Port Melbourne
0.97
-1.50
0.85
0.94
3.25
0.77
1.27
0.82
-0.50
0.96
0.75
1.25
0.92
1.69
09:30
01/05
Queensland Lions
Brisbane City
0.95
-0.75
0.87
0.93
3.50
0.78
1.64
0.85
-0.25
0.93
0.94
1.50
0.74
2.10
10:00
01/05
Prospect United
Rydalmere Lions
0.91
0.25
0.90
0.87
3.00
0.83
2.78
-0.84
0.00
0.66
0.87
1.25
0.81
3.27
10:00
01/05
Hurstville FC
Central Coast II
-0.96
-0.25
0.79
0.88
3.00
0.82
2.20
0.76
0.00
-0.96
0.87
1.25
0.81
2.72
10:15
01/05
Blacktown Spartans
Macarthur Rams
0.86
-1.00
0.96
0.83
3.00
0.88
1.43
-0.97
-0.50
0.76
0.83
1.25
0.84
1.90
10:30
01/05
Northcote City
Melbourne Victory II
0.87
-0.75
0.95
0.84
3.25
0.87
1.58
0.80
-0.25
0.98
0.69
1.25
-0.99
2.04
Giải Erovnuli Liga Georgia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
01/05
Spaeri
Torpedo Kutaisi
1.00
0.50
0.81
0.91
2.50
0.79
4.23
0.83
0.25
0.94
0.82
1.00
0.85
4.70
Giải hạng Nhì Ý (Serie B)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
01/05
Carrarese
Cesena
0.96
-0.25
0.85
0.91
2.75
0.79
2.13
0.69
0.00
-0.88
-0.93
1.25
0.64
2.72
-0.98
-0.25
0.90
0.80
2.50
-0.90
2.21
0.73
0.00
-0.83
0.77
1.00
-0.88
2.78
13:00
01/05
Bari
Virtus Entella
1.00
0.00
0.82
0.90
2.25
0.81
2.69
0.96
0.00
0.82
-0.95
1.00
0.66
3.44
-0.97
0.00
0.89
0.98
2.25
0.92
2.73
-0.97
0.00
0.87
-0.86
1.00
0.76
3.50
13:00
01/05
Juve Stabia
Frosinone
0.80
0.50
-0.98
0.87
2.75
0.83
3.38
0.71
0.25
-0.91
-0.96
1.25
0.67
3.86
-0.86
0.25
0.78
-0.99
2.75
0.89
3.35
0.74
0.25
-0.84
0.76
1.00
-0.86
3.70
13:00
01/05
Mantova
Monza
0.92
0.75
0.88
0.90
2.50
0.81
5.00
0.95
0.25
0.82
0.81
1.00
0.87
5.35
1.00
0.75
0.92
0.99
2.50
0.91
4.60
-0.97
0.25
0.87
0.92
1.00
0.98
5.20
13:00
01/05
Modena
Reggiana
0.87
-0.75
0.94
0.78
2.50
0.93
1.57
0.81
-0.25
0.97
0.70
1.00
0.99
2.12
0.99
-0.75
0.93
0.88
2.50
-0.98
1.75
0.89
-0.25
-0.99
0.86
1.00
-0.96
2.23
13:00
01/05
Padova
Pescara
-0.93
0.00
0.76
0.78
2.75
0.93
2.64
-0.99
0.00
0.78
0.96
1.25
0.72
3.17
-0.89
0.00
0.81
0.90
2.75
1.00
2.74
-0.96
0.00
0.86
-0.85
1.25
0.75
3.30
13:00
01/05
Spezia
Venezia
0.90
0.75
0.91
0.82
2.75
0.89
4.50
0.94
0.25
0.84
0.99
1.25
0.70
4.70
0.95
0.75
0.97
0.94
2.75
0.96
4.10
-0.97
0.25
0.87
-0.85
1.25
0.75
4.75
13:00
01/05
Sampdoria
Sudtirol
0.91
-0.25
0.90
0.93
2.25
0.78
2.11
0.62
0.00
-0.79
-0.93
1.00
0.64
2.84
0.97
-0.25
0.95
0.98
2.25
0.92
-
-0.75
-0.25
0.65
-0.83
1.00
0.72
2.86
13:00
01/05
Palermo
Catanzaro
0.80
-0.75
-0.98
0.81
2.75
0.90
1.53
0.76
-0.25
-0.97
0.99
1.25
0.70
2.05
-0.88
-1.00
0.80
0.93
2.75
0.97
1.65
0.78
-0.25
-0.88
-0.83
1.25
0.73
2.10
13:00
01/05
Empoli
Avellino
0.82
-0.25
1.00
0.90
2.25
0.81
2.00
-0.81
-0.25
0.63
-0.95
1.00
0.66
2.71
0.87
-0.25
-0.95
0.95
2.25
0.95
2.07
0.60
0.00
-0.70
-0.86
1.00
0.76
2.77
Giải Vô địch Quốc gia Lithuania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
01/05
Banga Gargzdai
Kauno Zalgiris
1.00
0.75
0.82
0.92
2.50
0.79
5.35
-0.99
0.25
0.78
0.83
1.00
0.84
5.75
15:00
01/05
Dziugas Telsiai
Hegelmann Litauen
0.88
-0.25
0.94
0.87
2.25
0.84
2.06
-0.78
-0.25
0.61
-0.98
1.00
0.68
2.77
Hạng Nhất Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
01/05
Kongsvinger
Egersund
0.99
-0.50
0.83
0.79
3.00
0.92
1.86
-0.95
-0.25
0.75
0.81
1.25
0.86
2.37
-0.97
-0.50
0.87
0.87
3.00
-0.99
2.03
-0.94
-0.25
0.82
0.91
1.25
0.97
2.34
14:00
01/05
Haugesund
Sandnes Ulf
0.79
-0.75
-0.97
0.96
3.25
0.75
1.53
0.75
-0.25
-0.95
0.76
1.25
0.92
2.00
0.84
-0.75
-0.94
1.00
3.25
0.88
1.62
0.73
-0.25
-0.85
0.84
1.25
-0.96
2.12
14:00
01/05
Lyn
Stabaek
0.97
0.00
0.84
0.93
3.25
0.78
2.43
0.92
0.00
0.86
0.77
1.25
0.91
2.90
0.99
0.00
0.91
-0.98
3.25
0.86
2.49
0.95
0.00
0.93
0.84
1.25
-0.96
2.89
14:00
01/05
Odds BK
Raufoss
0.98
-1.00
0.83
0.76
3.00
0.95
1.48
-0.91
-0.50
0.71
0.81
1.25
0.86
1.95
14:00
01/05
Hodd
Asane
-0.98
-0.50
0.80
0.77
2.50
0.94
1.83
-0.95
-0.25
0.75
0.69
1.00
1.00
2.42
1.00
-0.50
0.90
0.87
2.50
-0.99
2.00
-0.94
-0.25
0.82
0.81
1.00
-0.93
2.53
14:00
01/05
Stromsgodset
Strommen
1.00
-1.25
0.82
0.95
3.25
0.76
1.38
0.96
-0.50
0.82
0.74
1.25
0.94
1.83
-0.96
-1.25
0.86
-0.99
3.25
0.87
1.46
0.96
-0.50
0.92
0.84
1.25
-0.96
1.96
14:00
01/05
Bryne
Sogndal
-0.99
-0.50
0.81
0.85
2.75
0.85
1.88
-0.92
-0.25
0.72
-0.98
1.25
0.68
2.45
-0.93
-0.50
0.83
0.98
2.75
0.90
2.07
-0.88
-0.25
0.75
0.69
1.00
-0.81
2.46
Giải Vô địch Quốc gia Paraguay Hạng Trung
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
01/05
Guairena
Deportivo Capiata
0.87
0.00
0.94
0.79
2.25
0.92
2.50
0.86
0.00
0.91
0.94
1.00
0.74
3.22
Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
01/05
Korona Kielce
Piast Gliwice
-0.94
-0.25
0.77
0.78
2.50
0.93
2.24
0.75
0.00
-0.96
0.70
1.00
0.99
2.85
0.76
0.00
-0.84
0.88
2.50
-0.98
2.33
0.79
0.00
-0.89
0.84
1.00
-0.94
2.92
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
01/05
Alhama W
Espanyol W
0.99
0.25
0.83
0.83
2.25
0.88
3.38
0.64
0.25
-0.81
0.98
1.00
0.71
4.12
15:00
01/05
Granada W
UD Tenerife W
-0.95
0.25
0.78
0.86
2.50
0.84
3.38
0.69
0.25
-0.88
0.77
1.00
0.90
3.94
Giải Hạng Nhất Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
01/05
Eskilsminne IF
Angelholms
0.95
-0.50
0.86
0.81
2.75
0.90
1.82
-0.97
-0.25
0.76
0.98
1.25
0.71
2.37
0.92
-0.50
0.84
0.86
2.75
0.90
1.92
1.00
-0.25
0.74
0.67
1.00
-0.93
2.42
11:00
01/05
Hassleholms IF
Lunds BK
0.86
-0.25
0.95
0.78
2.50
0.93
2.02
-0.82
-0.25
0.64
0.70
1.00
1.00
2.63
0.84
-0.25
0.92
0.80
2.50
0.96
2.03
0.55
0.00
-0.81
0.83
1.00
0.91
2.66
UEFA Europa Cup Women
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
01/05
Hacken W
Hammarby W
-0.97
-0.50
0.77
0.83
2.75
0.88
1.92
-0.89
-0.25
0.70
1.00
1.25
0.70
2.48
Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
01/05
Pribram
Ceske Budejovice
0.85
-0.75
0.86
0.77
2.75
0.91
1.58
0.76
-0.25
0.89
0.95
1.25
0.71
2.14
15:00
01/05
Prostejov
Artis Brno
0.80
0.75
0.91
0.74
2.50
0.94
4.50
0.84
0.25
0.81
0.67
1.00
1.00
4.85
16:00
01/05
Vysocina Jihlava
Vlasim
0.86
-0.25
0.84
0.83
2.75
0.83
2.06
0.61
0.00
-0.89
1.00
1.25
0.66
2.65
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
01/05
Hamburger SV W
Union Berlin W
0.90
0.25
0.80
0.79
3.00
0.88
2.85
0.62
0.25
-0.92
0.80
1.25
0.84
3.33
0.82
0.25
-0.98
0.87
3.00
0.95
2.73
-0.93
0.00
0.76
0.95
1.25
0.87
3.25
Giải hạng Nhì Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
01/05
Swit Szczecin
Podbeskidzie Bielsko Bial
0.93
0.50
0.78
0.93
3.00
0.75
3.78
0.79
0.25
0.86
0.89
1.25
0.75
4.12
14:00
01/05
Sokol Kleczew
Slask Wroclaw II
0.75
0.00
0.97
0.73
2.75
0.96
2.27
0.75
0.00
0.91
0.91
1.25
0.73
2.83
16:00
01/05
Resovia Rzeszow
Kalisz
0.77
-0.75
0.94
0.89
2.75
0.79
1.53
0.72
-0.25
0.95
-0.95
1.25
0.63
2.07
Giải Meistriliiga Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
01/05
Trans Narva
Nomme Kalju
0.75
1.25
0.86
0.81
3.00
0.76
6.00
0.72
0.50
0.85
0.80
1.25
0.74
5.75
14:00
01/05
Paide Linnameeskond
Tammeka
0.71
-1.00
0.90
0.77
3.25
0.80
1.32
0.89
-0.50
0.69
0.63
1.25
0.93
1.76
Giải hạng Ba Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
01/05
Versailles 78 FC
Orleans
0.71
0.00
0.90
0.87
2.75
0.71
2.18
0.72
0.00
0.86
0.60
1.00
0.98
2.78
0.84
0.00
-0.96
0.80
2.50
-0.94
2.32
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhất Iceland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
01/05
Grindavik
Njardvik
0.89
0.50
0.72
0.72
3.25
0.86
3.38
0.77
0.25
0.80
0.91
1.50
0.65
3.63
0.97
0.50
0.79
0.78
3.25
0.98
3.35
0.80
0.25
0.94
-0.88
1.50
0.62
3.75
16:00
01/05
Afturelding
Volsungur
0.85
-2.25
0.75
0.86
4.00
0.72
1.03
0.92
-1.00
0.67
0.87
1.75
0.68
1.34
0.93
-2.25
0.83
0.76
3.75
1.00
1.15
0.97
-1.00
0.77
-0.90
1.75
0.64
1.48
Giải I League Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
01/05
Rajasthan FC
Dempo SC
0.89
-0.75
0.72
0.76
2.50
0.82
1.55
0.79
-0.25
0.78
0.68
1.00
0.87
2.13
Giải Hạng Ba I-League Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
03:30
01/05
Sikkim Brotherhood FC
FC Raengdai
0.94
0.25
0.71
0.62
2.75
-0.97
5.75
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhất Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
01/05
Puszcza Niepolomice
Znicz Pruszkow
0.80
-0.25
0.80
0.74
2.25
0.84
1.95
0.53
0.00
-0.88
0.88
1.00
0.67
2.64
0.91
-0.25
0.91
0.80
2.25
1.00
2.13
-0.83
-0.25
0.63
-0.96
1.00
0.74
2.71
Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
01/05
KamAZ
Spartak Kostroma
0.97
-0.25
0.66
0.74
2.00
0.83
2.17
0.62
0.00
0.99
0.68
0.75
0.87
2.97
Cúp Quốc gia Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
01/05
Zilina
FK Kosice
0.93
-0.50
0.69
0.87
3.00
0.71
1.80
0.99
-0.25
0.62
0.84
1.25
0.71
2.34
Giải hạng Ba Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:15
01/05
Celta Vigo II
Osasuna II
0.69
-0.50
0.92
0.84
2.50
0.73
1.57
0.82
-0.25
0.76
0.75
1.00
0.79
2.16
14:15
01/05
Alcorcon
Europa
0.82
-0.50
0.78
0.68
2.00
0.91
1.68
0.95
-0.25
0.65
0.65
0.75
0.91
2.39
Cúp Quốc gia Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
01/05
LASK Linz
Rheindorf Altach
0.67
-0.75
0.92
0.80
2.50
0.74
1.40
0.63
-0.25
0.89
0.70
1.00
0.78
1.95
Giải Vô địch Quốc gia Síp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
01/05
Akritas Chloraka
Ethnikos Achna
0.91
0.00
0.68
0.73
2.50
0.81
2.45
0.85
0.00
0.67
0.64
1.00
0.85
3.08
16:00
01/05
Olympiakos Nicosia
Omonia Aradippou
0.91
-0.25
0.68
0.70
2.25
0.85
2.07
0.59
0.00
0.96
0.82
1.00
0.66
2.75
Giải Vô địch Quốc gia Thái Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
01/05
Muang Thong United
BG Pathum United
0.91
-0.25
0.68
0.68
2.50
0.87
2.04
0.61
0.00
0.93
0.59
1.00
0.91
2.65
-0.95
-0.25
0.83
0.83
2.50
-0.97
2.19
0.67
0.00
-0.79
0.83
1.00
-0.97
2.71
E Soccer Battle Volta 6 Mins
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
04:54
01/05
Denmark (kril)
Mexico (Mers)
0.88
-1.25
0.83
0.81
7.00
0.86
2.01
0.85
-0.50
0.85
0.76
3.50
0.91
-
04:54
01/05
Ghana (kirman)
USA (vladl3n)
0.90
-0.75
0.80
0.86
8.75
0.81
1.40
0.80
-0.25
0.90
0.86
4.75
0.81
-
