Lịch Thi Đấu Bóng Đá Tại Lucky88 - Cập Nhật Liên Tục Và Chính Xác

LUCKY88 Nhà cái lớn nhất Việt Nam
LUCKY88 Nhà cái lớn nhất Việt Nam
LUCKY88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
01/05
LUCKY88 Henan Songshan Longmen
Henan Songshan Longmen
LUCKY88 Liaoning Tieren
Liaoning Tieren
-0.97
-0.50
0.85
0.89
2.50
0.93
1.92
-0.88
-0.25
0.75
0.80
1.00
1.00
2.57
-0.98
-0.50
0.86
2.02
-0.93
-0.25
0.80
0.84
1.00
-0.98
2.56
11:00
01/05
LUCKY88 Dalian Zhixing
Dalian Zhixing
LUCKY88 Chongqing Tongliang Long
Chongqing Tongliang Long
0.96
-0.50
0.90
0.95
2.25
0.88
1.86
-0.91
-0.25
0.77
-0.90
1.00
0.72
2.58
0.98
-0.50
0.90
-0.89
2.50
0.75
1.98
-0.92
-0.25
0.79
2.47
11:35
01/05
LUCKY88 Shandong Taishan
Shandong Taishan
LUCKY88 Qingdao Youth Island
Qingdao Youth Island
-0.98
3.25
0.82
1.41
0.98
-0.50
0.87
0.83
1.25
0.96
1.88
-0.97
-1.25
0.85
0.86
3.00
1.00
1.44
0.97
-0.50
0.91
0.93
1.25
0.93
1.97
11:35
01/05
LUCKY88 Tianjin Tigers
Tianjin Tigers
LUCKY88 Wuhan Three Towns
Wuhan Three Towns
-0.98
-0.50
0.86
-0.97
2.50
0.81
1.91
-0.88
-0.25
0.75
0.92
1.00
0.87
2.59
-0.97
-0.50
0.85
2.03
-0.88
-0.25
0.75
2.60
12:00
01/05
LUCKY88 Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
LUCKY88 Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng
0.96
-0.50
0.90
0.91
3.00
0.91
1.86
-0.95
-0.25
0.81
2.41
0.73
-0.25
-0.85
0.96
3.00
0.90
1.98
-0.93
-0.25
0.81
-0.99
1.25
0.85
2.41
LUCKY88 Giải Ngoại hạng Nga
Giải Ngoại hạng Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
01/05
LUCKY88 Krylya Sovetov
Krylya Sovetov
LUCKY88 Spartak Moscow
Spartak Moscow
-0.97
0.75
0.84
5.35
-0.92
0.25
0.78
-0.88
1.25
0.71
5.50
-0.93
0.75
0.84
-0.96
2.75
0.86
4.50
-0.90
0.25
0.78
0.77
1.00
-0.89
4.60
16:30
01/05
LUCKY88 Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow
LUCKY88 Dinamo Moscow
Dinamo Moscow
0.90
-0.25
0.96
0.94
3.00
0.88
2.07
-0.81
-0.25
0.69
2.64
0.84
2.75
-0.94
2.21
-0.83
-0.25
0.70
-0.96
1.25
0.84
2.60
LUCKY88 Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
01/05
LUCKY88 Green Gully
Green Gully
LUCKY88 Oakleigh Cannons
Oakleigh Cannons
0.86
1.25
-0.99
0.93
3.00
0.88
6.50
0.83
0.50
0.99
0.92
1.25
0.86
6.00
09:30
01/05
LUCKY88 South Melbourne
South Melbourne
LUCKY88 Melbourne City II
Melbourne City II
0.96
-1.00
0.90
0.92
3.00
0.89
1.50
-0.89
-0.50
0.73
0.90
1.25
0.87
1.99
10:00
01/05
LUCKY88 Campbelltown City
Campbelltown City
LUCKY88 Croydon Kings
Croydon Kings
0.99
-0.25
0.88
0.84
3.50
0.98
2.12
0.75
0.00
-0.92
0.88
1.50
0.89
2.56
10:30
01/05
LUCKY88 West Torrens Birkalla
West Torrens Birkalla
LUCKY88 Adelaide City
Adelaide City
0.96
0.50
0.90
0.97
3.25
0.84
3.56
0.84
0.25
0.98
0.79
1.25
0.99
3.86
10:30
01/05
LUCKY88 Bentleigh Greens
Bentleigh Greens
LUCKY88 Albans Saints
Albans Saints
-0.96
-0.50
0.84
-0.98
2.75
0.80
1.89
-0.90
-0.25
0.73
0.72
1.00
-0.91
2.48
11:00
01/05
LUCKY88 Palmerston Rovers
Palmerston Rovers
LUCKY88 Darwin Olympic
Darwin Olympic
-0.97
2.75
0.85
0.82
4.25
1.00
24.00
0.84
1.25
0.98
0.76
1.75
-0.96
12.75
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
01/05
LUCKY88 Septemvri Sofia
Septemvri Sofia
LUCKY88 Montana
Montana
0.99
-0.75
0.88
-0.98
2.25
0.80
1.65
0.90
-0.25
0.91
0.70
0.75
-0.89
2.31
LUCKY88 Giải hạng Nhì Mexico (Expansion MX)
Giải hạng Nhì Mexico (Expansion MX)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
03:05
01/05
LUCKY88 Club Jaiba Brava
Club Jaiba Brava
LUCKY88 Cancun
Cancun
0.61
0.00
-0.75
-0.39
3.50
0.20
1.04
-
-
-
-
-
-
-
LUCKY88 Giải Eliteserien Na Uy
Giải Eliteserien Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
01/05
LUCKY88 Viking
Viking
LUCKY88 Rosenborg
Rosenborg
0.88
-1.25
0.99
-0.97
3.25
0.79
1.34
0.90
-0.50
0.91
0.83
1.25
0.95
1.78
0.90
-1.25
-0.98
0.80
3.00
-0.90
1.42
0.90
-0.50
1.00
1.90
LUCKY88 Giải hạng Nhì Bồ Đào Nha
Giải hạng Nhì Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
01/05
LUCKY88 Maritimo
Maritimo
LUCKY88 Leixoes
Leixoes
0.89
-0.50
0.97
0.80
2.25
-0.98
1.78
-0.99
-0.25
0.81
0.95
1.00
0.82
2.42
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Giải Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
01/05
LUCKY88 Caykur Rizespor
Caykur Rizespor
LUCKY88 Konyaspor
Konyaspor
0.89
-0.50
0.97
0.86
2.75
0.95
1.78
0.98
-0.25
0.83
-0.97
1.25
0.76
2.33
LUCKY88 Giải Ngoại hạng Belarus
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
01/05
LUCKY88 Arsenal Dzerzhinsk
Arsenal Dzerzhinsk
LUCKY88 Isloch Minsk
Isloch Minsk
0.79
0.75
-0.96
-0.97
2.25
0.76
4.85
0.86
0.25
0.95
0.70
0.75
-0.93
5.50
14:30
01/05
LUCKY88 FC Minsk
FC Minsk
LUCKY88 Naftan Novopolock
Naftan Novopolock
0.89
-0.75
0.92
0.99
2.50
0.79
1.58
0.84
-0.25
0.97
0.89
1.00
0.85
2.19
LUCKY88 Giải hạng Nhất Đan Mạch
Giải hạng Nhất Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
01/05
LUCKY88 Middelfart
Middelfart
LUCKY88 Aarhus Fremad
Aarhus Fremad
0.87
1.50
0.95
0.87
3.00
0.90
8.50
0.99
0.50
0.82
0.87
1.25
0.86
7.25
16:30
01/05
LUCKY88 HB Koge
HB Koge
LUCKY88 B93
B93
0.98
-0.50
0.84
0.89
3.00
0.89
1.85
-0.93
-0.25
0.77
0.88
1.25
0.86
2.39
LUCKY88 Giải Ngoại hạng Ai Cập
Giải Ngoại hạng Ai Cập
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
01/05
LUCKY88 Pyramids FC
Pyramids FC
LUCKY88 Enppi
Enppi
0.79
-1.00
-0.97
0.84
2.25
0.94
1.36
-0.92
-0.50
0.75
0.97
1.00
0.78
1.93
14:00
01/05
LUCKY88 Ceramica Cleopatra
Ceramica Cleopatra
LUCKY88 Al Masry
Al Masry
-0.93
-0.25
0.75
0.99
2.25
0.80
2.31
0.75
0.00
-0.91
0.68
0.75
-0.90
3.08
LUCKY88 Giải Siêu Cúp Ấn Độ
Giải Siêu Cúp Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
01/05
LUCKY88 Jamshedpur
Jamshedpur
LUCKY88 Goa
Goa
0.94
0.00
0.87
0.94
2.25
0.83
2.61
0.93
0.00
0.88
-0.91
1.00
0.68
3.38
0.94
0.00
0.90
0.92
2.25
0.90
2.52
0.92
0.00
0.92
0.72
0.75
-0.90
3.30
LUCKY88 Giải Ngoại hạng Latvia
Giải Ngoại hạng Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
01/05
LUCKY88 Tukums 2000
Tukums 2000
LUCKY88 FS Jelgava
FS Jelgava
-0.94
0.00
0.77
0.82
2.50
0.96
2.67
-0.98
0.00
0.80
0.74
1.00
-0.98
3.33
15:00
01/05
LUCKY88 Super Nova
Super Nova
LUCKY88 FK Auda
FK Auda
0.80
0.75
0.99
0.87
2.50
0.87
4.33
0.87
0.25
0.90
0.78
1.00
0.93
4.85
LUCKY88 Giải hạng Nhì Tây Ban Nha
Giải hạng Nhì Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:15
01/05
LUCKY88 FC Andorra
FC Andorra
LUCKY88 Albacete Balompie
Albacete Balompie
0.90
-0.75
0.90
0.92
2.75
0.86
1.55
0.81
-0.25
-0.98
-0.92
1.25
0.69
2.10
1.71
0.89
-0.25
-0.99
0.78
1.00
-0.88
2.29
16:30
01/05
LUCKY88 Deportivo La Coruna
Deportivo La Coruna
LUCKY88 Leganes
Leganes
0.95
-1.00
0.86
0.86
2.50
0.92
1.46
0.72
-0.25
-0.88
0.77
1.00
0.98
2.02
0.76
-0.75
-0.84
1.60
0.89
1.00
-0.99
2.16
LUCKY88 Giải hạng Nhì Quốc gia Úc
Giải hạng Nhì Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
01/05
LUCKY88 Melbourne Knights
Melbourne Knights
LUCKY88 Port Melbourne
Port Melbourne
0.97
-1.50
0.85
0.94
3.25
0.77
1.27
0.82
-0.50
0.96
0.75
1.25
0.92
1.69
09:30
01/05
LUCKY88 Queensland Lions
Queensland Lions
LUCKY88 Brisbane City
Brisbane City
0.95
-0.75
0.87
0.93
3.50
0.78
1.64
0.85
-0.25
0.93
0.94
1.50
0.74
2.10
10:00
01/05
LUCKY88 Prospect United
Prospect United
LUCKY88 Rydalmere Lions
Rydalmere Lions
0.91
0.25
0.90
0.87
3.00
0.83
2.78
-0.84
0.00
0.66
0.87
1.25
0.81
3.27
10:00
01/05
LUCKY88 Hurstville FC
Hurstville FC
LUCKY88 Central Coast II
Central Coast II
-0.96
-0.25
0.79
0.88
3.00
0.82
2.20
0.76
0.00
-0.96
0.87
1.25
0.81
2.72
10:15
01/05
LUCKY88 Blacktown Spartans
Blacktown Spartans
LUCKY88 Macarthur Rams
Macarthur Rams
0.86
-1.00
0.96
0.83
3.00
0.88
1.43
-0.97
-0.50
0.76
0.83
1.25
0.84
1.90
10:30
01/05
LUCKY88 Northcote City
Northcote City
LUCKY88 Melbourne Victory II
Melbourne Victory II
0.87
-0.75
0.95
0.84
3.25
0.87
1.58
0.80
-0.25
0.98
0.69
1.25
-0.99
2.04
LUCKY88 Giải Erovnuli Liga Georgia
Giải Erovnuli Liga Georgia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
01/05
LUCKY88 Spaeri
Spaeri
LUCKY88 Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi
1.00
0.50
0.81
0.91
2.50
0.79
4.23
0.83
0.25
0.94
0.82
1.00
0.85
4.70
LUCKY88 Giải hạng Nhì Ý (Serie B)
Giải hạng Nhì Ý (Serie B)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
01/05
LUCKY88 Carrarese
Carrarese
LUCKY88 Cesena
Cesena
0.96
-0.25
0.85
0.91
2.75
0.79
2.13
0.69
0.00
-0.88
-0.93
1.25
0.64
2.72
-0.98
-0.25
0.90
0.80
2.50
-0.90
2.21
0.77
1.00
-0.88
2.78
13:00
01/05
LUCKY88 Bari
Bari
LUCKY88 Virtus Entella
Virtus Entella
1.00
0.00
0.82
0.90
2.25
0.81
2.69
0.96
0.00
0.82
-0.95
1.00
0.66
3.44
-0.97
0.00
0.89
2.73
-0.97
0.00
0.87
3.50
13:00
01/05
LUCKY88 Juve Stabia
Juve Stabia
LUCKY88 Frosinone
Frosinone
0.80
0.50
-0.98
0.87
2.75
0.83
3.38
0.71
0.25
-0.91
-0.96
1.25
0.67
3.86
-0.86
0.25
0.78
-0.99
2.75
0.89
3.35
0.76
1.00
-0.86
3.70
13:00
01/05
LUCKY88 Mantova
Mantova
LUCKY88 Monza
Monza
0.92
0.75
0.88
0.90
2.50
0.81
5.00
0.95
0.25
0.82
0.81
1.00
0.87
5.35
4.60
-0.97
0.25
0.87
5.20
13:00
01/05
LUCKY88 Modena
Modena
LUCKY88 Reggiana
Reggiana
0.87
-0.75
0.94
0.78
2.50
0.93
1.57
0.81
-0.25
0.97
0.70
1.00
0.99
2.12
0.99
-0.75
0.93
0.88
2.50
-0.98
1.75
0.89
-0.25
-0.99
0.86
1.00
-0.96
2.23
13:00
01/05
LUCKY88 Padova
Padova
LUCKY88 Pescara
Pescara
-0.93
0.00
0.76
0.78
2.75
0.93
2.64
-0.99
0.00
0.78
0.96
1.25
0.72
3.17
2.74
-0.85
1.25
0.75
3.30
13:00
01/05
LUCKY88 Spezia
Spezia
LUCKY88 Venezia
Venezia
0.90
0.75
0.91
0.82
2.75
0.89
4.50
0.94
0.25
0.84
0.99
1.25
0.70
4.70
4.10
-0.97
0.25
0.87
-0.85
1.25
0.75
4.75
13:00
01/05
LUCKY88 Sampdoria
Sampdoria
LUCKY88 Sudtirol
Sudtirol
0.91
-0.25
0.90
0.93
2.25
0.78
2.11
0.62
0.00
-0.79
-0.93
1.00
0.64
2.84
-
-0.75
-0.25
0.65
2.86
13:00
01/05
LUCKY88 Palermo
Palermo
LUCKY88 Catanzaro
Catanzaro
0.80
-0.75
-0.98
0.81
2.75
0.90
1.53
0.76
-0.25
-0.97
0.99
1.25
0.70
2.05
-0.88
-1.00
0.80
1.65
-0.83
1.25
0.73
2.10
13:00
01/05
LUCKY88 Empoli
Empoli
LUCKY88 Avellino
Avellino
0.82
-0.25
1.00
0.90
2.25
0.81
2.00
-0.81
-0.25
0.63
-0.95
1.00
0.66
2.71
0.87
-0.25
-0.95
2.07
0.60
0.00
-0.70
2.77
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Lithuania
Giải Vô địch Quốc gia Lithuania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
01/05
LUCKY88 Banga Gargzdai
Banga Gargzdai
LUCKY88 Kauno Zalgiris
Kauno Zalgiris
1.00
0.75
0.82
0.92
2.50
0.79
5.35
-0.99
0.25
0.78
0.83
1.00
0.84
5.75
15:00
01/05
LUCKY88 Dziugas Telsiai
Dziugas Telsiai
LUCKY88 Hegelmann Litauen
Hegelmann Litauen
0.88
-0.25
0.94
0.87
2.25
0.84
2.06
-0.78
-0.25
0.61
-0.98
1.00
0.68
2.77
LUCKY88 Hạng Nhất Na Uy
Hạng Nhất Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
01/05
LUCKY88 Kongsvinger
Kongsvinger
LUCKY88 Egersund
Egersund
0.99
-0.50
0.83
0.79
3.00
0.92
1.86
-0.95
-0.25
0.75
0.81
1.25
0.86
2.37
-0.97
-0.50
0.87
0.87
3.00
-0.99
2.03
2.34
14:00
01/05
LUCKY88 Haugesund
Haugesund
LUCKY88 Sandnes Ulf
Sandnes Ulf
0.79
-0.75
-0.97
0.96
3.25
0.75
1.53
0.75
-0.25
-0.95
0.76
1.25
0.92
2.00
1.62
0.73
-0.25
-0.85
0.84
1.25
-0.96
2.12
14:00
01/05
LUCKY88 Lyn
Lyn
LUCKY88 Stabaek
Stabaek
0.97
0.00
0.84
0.93
3.25
0.78
2.43
0.92
0.00
0.86
0.77
1.25
0.91
2.90
-0.98
3.25
0.86
2.49
0.84
1.25
-0.96
2.89
14:00
01/05
LUCKY88 Odds BK
Odds BK
LUCKY88 Raufoss
Raufoss
0.98
-1.00
0.83
0.76
3.00
0.95
1.48
-0.91
-0.50
0.71
0.81
1.25
0.86
1.95
14:00
01/05
LUCKY88 Hodd
Hodd
LUCKY88 Asane
Asane
-0.98
-0.50
0.80
0.77
2.50
0.94
1.83
-0.95
-0.25
0.75
0.69
1.00
1.00
2.42
0.87
2.50
-0.99
2.00
0.81
1.00
-0.93
2.53
14:00
01/05
LUCKY88 Stromsgodset
Stromsgodset
LUCKY88 Strommen
Strommen
1.00
-1.25
0.82
0.95
3.25
0.76
1.38
0.96
-0.50
0.82
0.74
1.25
0.94
1.83
-0.96
-1.25
0.86
-0.99
3.25
0.87
1.46
0.96
-0.50
0.92
0.84
1.25
-0.96
1.96
14:00
01/05
LUCKY88 Bryne
Bryne
LUCKY88 Sogndal
Sogndal
-0.99
-0.50
0.81
0.85
2.75
0.85
1.88
-0.92
-0.25
0.72
-0.98
1.25
0.68
2.45
2.07
0.69
1.00
-0.81
2.46
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Paraguay Hạng Trung
Giải Vô địch Quốc gia Paraguay Hạng Trung
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
01/05
LUCKY88 Guairena
Guairena
LUCKY88 Deportivo Capiata
Deportivo Capiata
0.87
0.00
0.94
0.79
2.25
0.92
2.50
0.86
0.00
0.91
0.94
1.00
0.74
3.22
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
01/05
LUCKY88 Korona Kielce
Korona Kielce
LUCKY88 Piast Gliwice
Piast Gliwice
-0.94
-0.25
0.77
0.78
2.50
0.93
2.24
0.75
0.00
-0.96
0.70
1.00
0.99
2.85
0.76
0.00
-0.84
0.88
2.50
-0.98
2.33
0.84
1.00
-0.94
2.92
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Tây Ban Nha
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
01/05
LUCKY88 Alhama W
Alhama W
LUCKY88 Espanyol W
Espanyol W
0.99
0.25
0.83
0.83
2.25
0.88
3.38
0.64
0.25
-0.81
0.98
1.00
0.71
4.12
15:00
01/05
LUCKY88 Granada W
Granada W
LUCKY88 UD Tenerife W
UD Tenerife W
-0.95
0.25
0.78
0.86
2.50
0.84
3.38
0.69
0.25
-0.88
0.77
1.00
0.90
3.94
LUCKY88 Giải Hạng Nhất Thụy Điển
Giải Hạng Nhất Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
01/05
LUCKY88 Eskilsminne IF
Eskilsminne IF
LUCKY88 Angelholms
Angelholms
0.81
2.75
0.90
1.82
-0.97
-0.25
0.76
0.98
1.25
0.71
2.37
0.92
-0.50
0.84
0.86
2.75
0.90
1.92
1.00
-0.25
0.74
0.67
1.00
-0.93
2.42
11:00
01/05
LUCKY88 Hassleholms IF
Hassleholms IF
LUCKY88 Lunds BK
Lunds BK
0.78
2.50
0.93
2.02
-0.82
-0.25
0.64
0.70
1.00
1.00
2.63
0.84
-0.25
0.92
2.03
0.55
0.00
-0.81
0.83
1.00
0.91
2.66
LUCKY88 UEFA Europa Cup Women
UEFA Europa Cup Women
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
01/05
LUCKY88 Hacken W
Hacken W
LUCKY88 Hammarby W
Hammarby W
-0.97
-0.50
0.77
0.83
2.75
0.88
1.92
-0.89
-0.25
0.70
1.00
1.25
0.70
2.48
LUCKY88 Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
01/05
LUCKY88 Pribram
Pribram
LUCKY88 Ceske Budejovice
Ceske Budejovice
0.85
-0.75
0.86
0.77
2.75
0.91
1.58
0.76
-0.25
0.89
0.95
1.25
0.71
2.14
15:00
01/05
LUCKY88 Prostejov
Prostejov
LUCKY88 Artis Brno
Artis Brno
0.80
0.75
0.91
0.74
2.50
0.94
4.50
0.84
0.25
0.81
0.67
1.00
1.00
4.85
16:00
01/05
LUCKY88 Vysocina Jihlava
Vysocina Jihlava
LUCKY88 Vlasim
Vlasim
0.86
-0.25
0.84
0.83
2.75
0.83
2.06
0.61
0.00
-0.89
1.00
1.25
0.66
2.65
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Đức
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
01/05
LUCKY88 Hamburger SV W
Hamburger SV W
LUCKY88 Union Berlin W
Union Berlin W
0.79
3.00
0.88
2.85
0.62
0.25
-0.92
0.80
1.25
0.84
3.33
0.82
0.25
-0.98
2.73
-0.93
0.00
0.76
3.25
LUCKY88 Giải hạng Nhì Ba Lan
Giải hạng Nhì Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
01/05
LUCKY88 Swit Szczecin
Swit Szczecin
LUCKY88 Podbeskidzie Bielsko Bial
Podbeskidzie Bielsko Bial
0.93
0.50
0.78
0.93
3.00
0.75
3.78
0.79
0.25
0.86
0.89
1.25
0.75
4.12
14:00
01/05
LUCKY88 Sokol Kleczew
Sokol Kleczew
LUCKY88 Slask Wroclaw II
Slask Wroclaw II
0.75
0.00
0.97
0.73
2.75
0.96
2.27
0.75
0.00
0.91
0.91
1.25
0.73
2.83
16:00
01/05
LUCKY88 Resovia Rzeszow
Resovia Rzeszow
LUCKY88 Kalisz
Kalisz
0.77
-0.75
0.94
0.89
2.75
0.79
1.53
0.72
-0.25
0.95
-0.95
1.25
0.63
2.07
LUCKY88 Giải Meistriliiga Estonia
Giải Meistriliiga Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
01/05
LUCKY88 Trans Narva
Trans Narva
LUCKY88 Nomme Kalju
Nomme Kalju
0.75
1.25
0.86
0.81
3.00
0.76
6.00
0.72
0.50
0.85
0.80
1.25
0.74
5.75
14:00
01/05
LUCKY88 Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond
LUCKY88 Tammeka
Tammeka
0.71
-1.00
0.90
0.77
3.25
0.80
1.32
0.89
-0.50
0.69
0.63
1.25
0.93
1.76
LUCKY88 Giải hạng Ba Pháp
Giải hạng Ba Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
01/05
LUCKY88 Versailles 78 FC
Versailles 78 FC
LUCKY88 Orleans
Orleans
0.71
0.00
0.90
0.87
2.75
0.71
2.18
0.72
0.00
0.86
0.60
1.00
0.98
2.78
0.84
0.00
-0.96
0.80
2.50
-0.94
2.32
-
-
-
-
-
-
-
LUCKY88 Giải hạng Nhất Iceland
Giải hạng Nhất Iceland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
01/05
LUCKY88 Grindavik
Grindavik
LUCKY88 Njardvik
Njardvik
0.89
0.50
0.72
0.72
3.25
0.86
3.38
0.77
0.25
0.80
3.63
3.35
-0.88
1.50
0.62
3.75
16:00
01/05
LUCKY88 Afturelding
Afturelding
LUCKY88 Volsungur
Volsungur
0.85
-2.25
0.75
0.86
4.00
0.72
1.03
0.92
-1.00
0.67
1.34
0.76
3.75
1.00
1.15
-0.90
1.75
0.64
1.48
LUCKY88 Giải I League Ấn Độ
Giải I League Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
01/05
LUCKY88 Rajasthan FC
Rajasthan FC
LUCKY88 Dempo SC
Dempo SC
0.89
-0.75
0.72
0.76
2.50
0.82
1.55
0.79
-0.25
0.78
0.68
1.00
0.87
2.13
LUCKY88 Giải Hạng Ba I-League Ấn Độ
Giải Hạng Ba I-League Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
03:30
01/05
LUCKY88 Sikkim Brotherhood FC
Sikkim Brotherhood FC
LUCKY88 FC Raengdai
FC Raengdai
0.94
0.25
0.71
0.62
2.75
-0.97
5.75
-
-
-
-
-
-
-
LUCKY88 Giải hạng Nhất Ba Lan
Giải hạng Nhất Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
01/05
LUCKY88 Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice
LUCKY88 Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow
0.80
-0.25
0.80
0.74
2.25
0.84
1.95
0.53
0.00
-0.88
0.88
1.00
0.67
2.64
2.13
-0.83
-0.25
0.63
-0.96
1.00
0.74
2.71
LUCKY88 Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
01/05
LUCKY88 KamAZ
KamAZ
LUCKY88 Spartak Kostroma
Spartak Kostroma
0.97
-0.25
0.66
0.74
2.00
0.83
2.17
0.62
0.00
0.99
0.68
0.75
0.87
2.97
LUCKY88 Cúp Quốc gia Slovakia
Cúp Quốc gia Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
01/05
LUCKY88 Zilina
Zilina
LUCKY88 FK Kosice
FK Kosice
0.93
-0.50
0.69
0.87
3.00
0.71
1.80
0.99
-0.25
0.62
0.84
1.25
0.71
2.34
LUCKY88 Giải hạng Ba Tây Ban Nha
Giải hạng Ba Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:15
01/05
LUCKY88 Celta Vigo II
Celta Vigo II
LUCKY88 Osasuna II
Osasuna II
0.69
-0.50
0.92
0.84
2.50
0.73
1.57
0.82
-0.25
0.76
0.75
1.00
0.79
2.16
14:15
01/05
LUCKY88 Alcorcon
Alcorcon
LUCKY88 Europa
Europa
0.82
-0.50
0.78
0.68
2.00
0.91
1.68
0.95
-0.25
0.65
0.65
0.75
0.91
2.39
LUCKY88 Cúp Quốc gia Áo
Cúp Quốc gia Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
01/05
LUCKY88 LASK Linz
LASK Linz
LUCKY88 Rheindorf Altach
Rheindorf Altach
0.67
-0.75
0.92
0.80
2.50
0.74
1.40
0.63
-0.25
0.89
0.70
1.00
0.78
1.95
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Síp
Giải Vô địch Quốc gia Síp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
01/05
LUCKY88 Akritas Chloraka
Akritas Chloraka
LUCKY88 Ethnikos Achna
Ethnikos Achna
0.91
0.00
0.68
0.73
2.50
0.81
2.45
0.85
0.00
0.67
0.64
1.00
0.85
3.08
16:00
01/05
LUCKY88 Olympiakos Nicosia
Olympiakos Nicosia
LUCKY88 Omonia Aradippou
Omonia Aradippou
0.91
-0.25
0.68
0.70
2.25
0.85
2.07
0.59
0.00
0.96
0.82
1.00
0.66
2.75
LUCKY88 Giải Vô địch Quốc gia Thái Lan
Giải Vô địch Quốc gia Thái Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
01/05
LUCKY88 Muang Thong United
Muang Thong United
LUCKY88 BG Pathum United
BG Pathum United
0.91
-0.25
0.68
0.68
2.50
0.87
2.04
0.61
0.00
0.93
0.59
1.00
0.91
2.65
-0.95
-0.25
0.83
0.83
2.50
-0.97
2.19
0.67
0.00
-0.79
0.83
1.00
-0.97
2.71
LUCKY88 E Soccer Battle Volta 6 Mins
E Soccer Battle Volta 6 Mins
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
04:54
01/05
LUCKY88 Denmark (kril)
Denmark (kril)
LUCKY88 Mexico (Mers)
Mexico (Mers)
0.88
-1.25
0.83
0.81
7.00
0.86
2.01
0.85
-0.50
0.85
0.76
3.50
0.91
-
04:54
01/05
LUCKY88 Ghana (kirman)
Ghana (kirman)
LUCKY88 USA (vladl3n)
USA (vladl3n)
0.90
-0.75
0.80
0.86
8.75
0.81
1.40
0.80
-0.25
0.90
0.86
4.75
0.81
-